shortness of breath
Định nghĩa
Cụm danh từ: "shortness of breath" là tình trạng khó thở, hụt hơi, hoặc cảm giác không thể hít thở đầy đủ, thường liên quan đến các vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch. Đây là một triệu chứng y khoa chứ không phải một bệnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bị khó thở sau khi leo cầu thang.)
- (Khó thở có thể là dấu hiệu của bệnh hen suyễn hoặc bệnh tim.)
- (Bệnh nhân phàn nàn về tình trạng khó thở đột ngột vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have shortness of breath": trải qua tình trạng khó thở.
- He has shortness of breath whenever he exercises. (Anh ấy bị khó thở mỗi khi tập thể dục.)
- "shortness of breath on exertion": khó thở khi gắng sức.
- Shortness of breath on exertion is common in heart failure. (Khó thở khi gắng sức thường gặp trong suy tim.)
- "paroxysmal nocturnal shortness of breath": khó thở kịch phát về đêm.
- Paroxysmal nocturnal shortness of breath is a classic symptom of left-sided heart failure. (Khó thở kịch phát về đêm là triệu chứng kinh điển của suy tim trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Breathlessness (n): tình trạng khó thở, hụt hơi.
- Breathlessness can be alarming but is often treatable. (Khó thở có thể gây hoảng sợ nhưng thường có thể điều trị được.)
- Dyspnea (n): thuật ngữ y khoa chuyên ngành cho tình trạng khó thở.
- Dyspnea is the medical term for shortness of breath. (Dyspnea là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng khó thở.)
Từ đồng nghĩa
- Khó thở: cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt.
- Hụt hơi: cảm giác thiếu không khí, thường sau hoạt động mạnh.
- Thở gấp: thở nhanh và nông do thiếu oxy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To gasp for breath: thở hổn hển, cố lấy hơi.
- He gasped for breath after running. (Anh ấy thở hổn hển sau khi chạy.)
- To catch one's breath: lấy lại hơi thở bình thường.
- She stopped to catch her breath. (Cô ấy dừng lại để lấy lại hơi thở.)
Thành ngữ liên quan
- Out of breath: hết hơi, không thở nổi.
- I was completely out of breath after the race. (Tôi hoàn toàn hết hơi sau cuộc đua.)
- Take one's breath away: làm ai đó nghẹt thở vì kinh ngạc (nghĩa bóng).
- The view took my breath away. (Cảnh đẹp làm tôi nghẹt thở vì kinh ngạc.)